Nautamine 50 mg (dimenhydrinate): Công dụng, cách dùng, liều dùng và lưu ý an toàn

Xem

Nautamine là thuốc kháng histamin được sử dụng để phòng ngừa và điều trị say tàu xe. Thuốc có thể gây buồn ngủ và có tác dụng kháng cholinergic, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt ở người cao tuổi và những người có một số bệnh lý nền.

Thông tin quan trọng: Nautamine được đề cập trong bài này chứa diacefylline diphenhydramine 90 mg/viên. Không nên nhầm Nautamine với các thuốc chứa dimenhydrinate 50 mg. Hãy kiểm tra tên hoạt chất và hàm lượng trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm thực tế trước khi dùng.

Bài viết cung cấp thông tin tham khảo về thuốc và không thay thế chẩn đoán, đơn thuốc hoặc tư vấn trực tiếp của bác sĩ/dược sĩ.

Mục lục bài viết (nhấn để thu gọn/mở rộng)



Thuốc chống nôn Nautamine 50mg hoạt chất Dimenhydrinate ngăn ngừa say tàu xe



Hình 1: Thuốc chống nôn Nautamine 50mg hoạt chất Dimenhydrinate ngăn ngừa say tàu xe


1. Nautamine là thuốc gì?

Nautamine là thuốc được sử dụng trong phòng ngừa và điều trị say tàu xe. Thành phần hoạt chất có liên quan đến diphenhydramine, một thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất.

  • Hoạt chất: Diacefylline diphenhydramine 90 mg.
  • Dạng bào chế: Viên nén có thể chia.
  • Đường dùng: Đường uống.
  • Chỉ định chính: Phòng ngừa và điều trị say tàu xe.

Nautamine có thể được sử dụng cho người lớn và trẻ em trên 2 tuổi với liều phù hợp theo từng nhóm tuổi.

2. Nautamine có phải dimenhydrinate 50 mg không?

Không.

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý vì Nautamine có thể bị nhầm với các thuốc chống say tàu xe chứa dimenhydrinate.

Nautamine được đề cập trong bài này chứa:

Diacefylline diphenhydramine 90 mg/viên.

Trong khi đó, dimenhydrinate 50 mg là một hoạt chất/hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm chống say tàu xe khác.

Lưu ý: Không áp dụng liều dùng của thuốc dimenhydrinate 50 mg cho Nautamine 90 mg. Khi sử dụng một sản phẩm cụ thể, hãy kiểm tra chính xác tên hoạt chất và hàm lượng ghi trên bao bì.

3. Nautamine được dùng để làm gì?

Nautamine được sử dụng chủ yếu để:

  • Phòng ngừa say tàu xe.
  • Điều trị các triệu chứng say tàu xe.

Say tàu xe có thể biểu hiện bằng buồn nôn, nôn, chóng mặt hoặc cảm giác khó chịu khi di chuyển bằng ô tô, tàu, máy bay hoặc các phương tiện khác.

Trong dự phòng say tàu xe, thuốc thường được sử dụng trước khi khởi hành theo hướng dẫn sử dụng.

4. Nautamine hoạt động như thế nào?

Tác dụng của Nautamine chủ yếu liên quan đến diphenhydramine.

Diphenhydramine là thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất. Ngoài tác dụng kháng histamin, thuốc còn có đặc tính kháng cholinergic và tác dụng an thần trên hệ thần kinh trung ương.

Những đặc tính này góp phần làm giảm các tín hiệu liên quan đến hệ tiền đình và phản xạ gây buồn nôn trong say tàu xe.

Đồng thời, chúng cũng giải thích một số tác dụng không mong muốn có thể gặp như:

  • Buồn ngủ.
  • Giảm tỉnh táo.
  • Chóng mặt.
  • Khô miệng.
  • Rối loạn điều tiết thị giác.
  • Táo bón.
  • Bí tiểu ở người có nguy cơ.


  • Sơ đồ phân tử cơ chế phong tỏa thụ thể H1 và Muscarinic tiền đình của thuốc Nautamine.



    Hình 2: Sơ đồ phân tử cơ chế phong tỏa thụ thể H1 và Muscarinic tiền đình của thuốc Nautamine.


5. Liều dùng Nautamine 90 mg

Liều dưới đây áp dụng cho Nautamine chứa diacefylline diphenhydramine 90 mg.

Người lớn và trẻ trên 12 tuổi

Liều thông thường: 1–1,5 viên, uống khoảng 30 phút trước khi khởi hành.

Nếu cần sử dụng lại, khoảng cách giữa các lần dùng phải trên 6 giờ.

Không dùng quá 6 viên trong 24 giờ.

Trẻ từ 6 đến 12 tuổi

Liều thông thường: 1 viên khoảng 30 phút trước khi khởi hành.

Nếu cần dùng lại, khoảng cách giữa hai lần dùng phải trên 6 giờ.

Không dùng quá 4 viên trong 24 giờ.

Trẻ từ 2 đến dưới 6 tuổi

Liều thông thường: 1/2 viên khoảng 30 phút trước khi khởi hành.

Nếu cần dùng lại, khoảng cách giữa hai lần dùng phải trên 6 giờ.

Không dùng quá 4 nửa viên trong 24 giờ.

Ở trẻ dưới 6 tuổi, cần thực hiện đúng hướng dẫn sử dụng sản phẩm; thông tin sản phẩm khuyến cáo nghiền viên trước khi cho trẻ dùng nhằm hạn chế nguy cơ nuốt sai đường/hóc thuốc.

Trẻ dưới 2 tuổi

Không sử dụng Nautamine cho trẻ dưới 2 tuổi.

Cảnh báo: Không tự ý tăng liều hoặc rút ngắn khoảng cách giữa các lần dùng. Đối với trẻ em, người cao tuổi, người có bệnh nền hoặc đang sử dụng nhiều thuốc, nên hỏi bác sĩ/dược sĩ nếu chưa chắc chắn về cách dùng.
Dược sĩ lâm sàng hướng dẫn kỹ thuật nuốt uống viên thuốc Nautamine 50mg trước khi lên xe.



Hình 3: Dược sĩ lâm sàng hướng dẫn kỹ thuật nuốt uống viên thuốc Nautamine 50mg trước khi lên xe. 

6. Cách dùng Nautamine

Nautamine được sử dụng bằng đường uống.

Để phòng say tàu xe, thuốc thường được uống khoảng 30 phút trước khi khởi hành.

Không tự ý tăng số viên hoặc rút ngắn khoảng cách giữa các lần dùng với mục đích làm thuốc tác dụng mạnh hơn.

Nếu phải sử dụng lặp lại, cần tuân thủ khoảng cách giữa các liều và giới hạn liều tối đa theo nhóm tuổi.

Không nên phối hợp Nautamine với một thuốc khác cũng chứa diphenhydramine nếu chưa kiểm tra tổng lượng hoạt chất sử dụng.

7. Ai không nên dùng Nautamine?

Không sử dụng Nautamine trong các trường hợp chống chỉ định được nêu trong thông tin sản phẩm, bao gồm:

  • Trẻ dưới 2 tuổi.
  • Dị ứng với diphenhydramine hoặc thành phần của thuốc.
  • Tiền sử dị ứng với các thuốc kháng histamin có cấu trúc tương tự.
  • Người có nguy cơ glaucoma góc đóng.
  • Người có nguy cơ bí tiểu liên quan đến rối loạn đường tiểu – tuyến tiền liệt.

Nếu không chắc mình có thuộc nhóm chống chỉ định hay không, nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

8. Những trường hợp cần thận trọng

Người cao tuổi

Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng không mong muốn của thuốc như:

  • Buồn ngủ.
  • Chóng mặt.
  • Hạ huyết áp tư thế.
  • Rối loạn thăng bằng.
  • Táo bón.
  • Bí tiểu.
  • Giảm tập trung hoặc trí nhớ.

Những tác dụng này có thể làm tăng nguy cơ té ngã. Người cao tuổi có nhiều bệnh nền hoặc sử dụng nhiều thuốc nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng.

Người suy gan hoặc suy thận nặng

Cần thận trọng khi sử dụng. Bác sĩ có thể cần đánh giá tình trạng người bệnh trước khi quyết định sử dụng thuốc.

Người có bệnh lý tuyến tiền liệt hoặc đường tiểu

Tác dụng kháng cholinergic có thể làm nặng thêm tình trạng khó tiểu hoặc bí tiểu ở người có nguy cơ.

Người có nguy cơ glaucoma góc đóng

Nautamine không phù hợp với người có nguy cơ glaucoma góc đóng theo thông tin chống chỉ định của sản phẩm.

9. Nautamine có gây buồn ngủ không?

Có thể.

Buồn ngủ và giảm tỉnh táo là những tác dụng đáng lưu ý của thuốc có thành phần liên quan đến diphenhydramine.

Sau khi sử dụng Nautamine, cần đặc biệt thận trọng khi:

  • Lái ô tô.
  • Điều khiển xe máy.
  • Vận hành máy móc.
  • Làm việc trên cao.
  • Thực hiện công việc đòi hỏi phản xạ và sự tập trung cao.

Nếu cảm thấy buồn ngủ hoặc giảm tỉnh táo sau khi dùng thuốc, không nên điều khiển phương tiện hoặc máy móc.

10. Có được uống rượu bia khi dùng Nautamine không?

Nên tránh sử dụng rượu bia trong thời gian dùng Nautamine.

Rượu có thể làm tăng tác dụng an thần, từ đó làm tăng:

  • Buồn ngủ.
  • Giảm khả năng tập trung.
  • Giảm phản xạ.
  • Nguy cơ mất an toàn khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

11. Tương tác thuốc cần lưu ý

Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu đang sử dụng các thuốc có tác dụng an thần hoặc ức chế hệ thần kinh trung ương.

Việc phối hợp có thể làm tăng buồn ngủ và giảm tỉnh táo.

Cũng cần thận trọng với các thuốc có tác dụng kháng cholinergic vì các tác dụng không mong muốn có thể cộng hợp, chẳng hạn:

  • Khô miệng.
  • Táo bón.
  • Bí tiểu.
  • Rối loạn điều tiết thị giác.

Ngoài ra, nên kiểm tra thành phần của thuốc cảm cúm, thuốc dị ứng, thuốc ngủ hoặc thuốc chống say tàu xe khác để tránh vô tình sử dụng trùng hoạt chất có tác dụng tương tự.

12. Tác dụng không mong muốn của Nautamine

Không phải tất cả người sử dụng đều gặp tác dụng không mong muốn.

Tác dụng trên hệ thần kinh

  • Buồn ngủ hoặc an thần.
  • Chóng mặt.
  • Rối loạn thăng bằng.
  • Giảm khả năng tập trung.
  • Run.
  • Giảm phối hợp vận động.

Một số người có thể xuất hiện kích thích, bồn chồn hoặc mất ngủ thay vì buồn ngủ.

Tác dụng kháng cholinergic

  • Khô miệng hoặc khô niêm mạc.
  • Táo bón.
  • Rối loạn điều tiết thị giác.
  • Giãn đồng tử.
  • Đánh trống ngực.
  • Bí tiểu.

Phản ứng dị ứng

Phản ứng dị ứng có thể biểu hiện bằng phát ban, mề đay hoặc phù.

Nếu xuất hiện khó thở, phù mặt, môi hoặc lưỡi, rối loạn ý thức hoặc biểu hiện phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần được đánh giá y tế khẩn cấp.

13. Phụ nữ mang thai có dùng Nautamine được không?

Phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng Nautamine.

Việc sử dụng thuốc trong thai kỳ cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ, thời gian sử dụng, liều dùng và giai đoạn thai kỳ.

Do đó, phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.


Đồ họa y tế cảnh báo tai biến ngủ gật mất kiểm soát vô lăng lái xe do ngộ độc an thần Nautamine



Hình 4: Đồ họa y tế cảnh báo tai biến ngủ gật mất kiểm soát vô lăng lái xe do ngộ độc an thần Nautamine.

14. Phụ nữ đang cho con bú có dùng Nautamine được không?

Thông tin sản phẩm khuyến cáo thận trọng và tránh tự ý sử dụng Nautamine trong thời gian cho con bú do hoạt chất liên quan đến diphenhydramine có thể đi vào sữa mẹ và có tác dụng an thần.

Nếu cần điều trị say tàu xe trong thời gian cho con bú, nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để lựa chọn phương án phù hợp.

15. Quá liều Nautamine có nguy hiểm không?

Có thể nguy hiểm.

Quá liều thuốc kháng histamin có tác dụng an thần/kháng cholinergic có thể gây những biểu hiện nghiêm trọng, bao gồm rối loạn thần kinh và tim mạch.

Không được cố tình tăng liều vì nghĩ rằng thuốc sẽ chống say tàu xe tốt hơn.

Nếu uống quá liều, uống nhầm nhiều viên hoặc trẻ vô tình uống thuốc, cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí phù hợp.

16. Câu hỏi thường gặp về Nautamine

Nautamine nên uống trước khi đi xe bao lâu?

Theo thông tin sản phẩm, Nautamine thường được uống khoảng 30 phút trước khi khởi hành.

Nautamine có phải thuốc chống nôn dùng cho mọi nguyên nhân không?

Không. Chỉ định chính được đề cập ở đây là phòng ngừa và điều trị say tàu xe. Buồn nôn và nôn có nhiều nguyên nhân khác nhau, một số trường hợp cần được chẩn đoán thay vì tự dùng thuốc chống say xe.

Nautamine có gây buồn ngủ không?

Có thể. Đây là tác dụng cần đặc biệt lưu ý khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc cần sự tỉnh táo.

Có thể uống Nautamine cùng rượu bia không?

Không nên. Rượu có thể làm tăng tác dụng an thần và giảm tỉnh táo.

Trẻ em có dùng Nautamine được không?

Nautamine có thể được sử dụng cho trẻ trên 2 tuổi theo liều phù hợp với độ tuổi và hướng dẫn của sản phẩm. Không sử dụng cho trẻ dưới 2 tuổi.

Nautamine 90 mg có giống dimenhydrinate 50 mg không?

Không. Nautamine được đề cập trong bài chứa diacefylline diphenhydramine 90 mg. Không nên lấy liều của một thuốc dimenhydrinate 50 mg để áp dụng cho Nautamine.

17. Khi nào nên đi khám?

Say tàu xe thông thường có mối liên quan rõ với việc di chuyển. Người bệnh nên được đánh giá y tế nếu buồn nôn, nôn hoặc chóng mặt:

  • Xuất hiện khi không di chuyển.
  • Kéo dài bất thường hoặc tái diễn thường xuyên.
  • Kèm dấu hiệu mất nước rõ.
  • Kèm đau đầu dữ dội.
  • Kèm rối loạn ý thức.
  • Kèm yếu liệt hoặc triệu chứng thần kinh bất thường.
  • Kèm đau ngực hoặc khó thở.
  • Hoặc xuất hiện bất kỳ triệu chứng nghiêm trọng bất thường nào khác.

18. Tóm tắt những điều cần nhớ

  • Nautamine trong bài viết này chứa diacefylline diphenhydramine 90 mg.
  • Nautamine không phải dimenhydrinate 50 mg.
  • Thuốc được sử dụng để phòng ngừa và điều trị say tàu xe.
  • Thuốc thường được uống khoảng 30 phút trước khi khởi hành theo hướng dẫn sản phẩm.
  • Thuốc có thể gây buồn ngủ và giảm tỉnh táo.
  • Nên tránh rượu bia trong thời gian sử dụng.
  • Không sử dụng cho trẻ dưới 2 tuổi.
  • Không tự ý tăng liều hoặc phối hợp nhiều thuốc có hoạt chất/tác dụng tương tự.
Thông tin dành cho người đọc: Nội dung này nhằm mục đích giáo dục sức khỏe và không thay thế tư vấn trực tiếp của bác sĩ hoặc dược sĩ. Khi sử dụng thuốc, hãy ưu tiên thông tin trong tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm đúng sản phẩm đang sử dụng và hướng dẫn của nhân viên y tế.

19. Tài liệu tham khảo

  1. Ministère chargé de la Santé, France. Base de Données Publique des Médicaments – NAUTAMINE, comprimé sécable.
  2. Thông tin đăng ký thuốc tại Việt Nam: Nautamine – Diacefylline diphenhydramine 90 mg.
  3. Tờ hướng dẫn sử dụng và thông tin chuyên môn của Nautamine.

Ngày rà soát nội dung: 17/09/2026.

Phổ biến trong tuần

Tin mới